biểu tình

Học thuật
Thân thiện
biểu tình

Một nhóm người cầm biểu ngữ và đi bộ trên đường phố trong một cuộc biểu tình ôn hòa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tụ họp đông người hoặc diễu hànhnơi công cộng (như đường phố, quảng trường) để công khai bày tỏ ý chí, nguyện vọng, lập trường hoặc biểu dương lực lượng, thường nhằm gây sức ép lên một đối tượng nào đó. Hành động này mang tính chất tập thể tổ chức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hàng nghìn người dân đã xuống đường biểu tình phản đối dự án gây ô nhiễm môi trường.
    • Sinh viên biểu tình đòi hỏi cải cách giáo dục.
    • Công nhân chuẩn bị biểu tình để yêu cầu tăng lương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biểu tình ngồi" (sit-in): Hình thức biểu tình bằng cách ngồi yên tại chỗ, thường tại một cơ quan, công sở, để phản đối.

    • Nhóm sinh viên đã tổ chức biểu tình ngồi tại văn phòng khoa để phản đối quyết định mới.
  • "xuống đường biểu tình": Cụm từ nhấn mạnh hành động ra đường, tham gia vào cuộc biểu tình.

    • Người dân phẫn nộ đã xuống đường biểu tình sau vụ việc.
Biến thể từ liên quan
  • Cuộc biểu tình (danh từ): Chỉ sự kiện, hoạt động biểu tình.

    • Cuộc biểu tình diễn ra trong hòa bình trật tự.
  • Người biểu tình (danh từ): Chỉ cá nhân tham gia vào cuộc biểu tình.

    • Cảnh sát đã hướng dẫn người biểu tình di chuyển theo đúng tuyến đường.
  • Biểu dương (động từ): Tỏ ra cho mọi người thấy sức mạnh, lực lượng; thường mang sắc thái tích cực hơn.

  • Phản đối (động từ): Bày tỏ thái độ không đồng ý, chống đối; có thể mục đích của biểu tình.
Từ đồng nghĩa
  • Tuần hành: Di chuyển thành đoàn trật tự trên đường phố để biểu thị ý chí, thường một phần của biểu tình.
  • Xuống đường: Hành động ra đường phố để biểu thị thái độ, nguyện vọng tập thể.
Các cụm từ liên quan
  • Tổ chức biểu tình: Hành động chuẩn bị tiến hành một cuộc biểu tình.

    • Họ đã xin giấy phép để tổ chức biểu tình một cách hợp pháp.
  • Biểu tình ôn hòa/bất bạo động: Cuộc biểu tình được tiến hành một cách hòa bình, không sử dụng bạo lực.

    • Mọi cuộc biểu tình ôn hòa đều được pháp luật bảo vệ.
Thành ngữ/Từ vựng theo ngữ cảnh
  • Biểu tình chớp nhoáng (flash mob): Một hình thức biểu tình hoặc tập trung đông người được tổ chức bất ngờ tại nơi công cộng, thường kết thúc nhanh chóng.
  • Biểu tình giơ biểu ngữ: Hình thức biểu tình sử dụng các băng rôn, biểu ngữ để truyền tải thông điệp.
biểu tình

Một nhóm người cầm biểu ngữ và đi bộ trên đường phố trong một cuộc biểu tình ôn hòa.

  1. đgt. Tụ họp với nhau lại hoặc diễu hành trên đường phố để biểu thị ý chí, nguyện vọng hoặc biểu dương lực lượng, thường nhằm mục đích gây sức ép đó: biểu tình đòi chấm dứt chiến tranh biểu tình chống khủng bố.